瑞牒

ruì dié thụy điệp

Hán Việt: thụy điệp · Pinyin: ruì dié

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (điệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹玉牒。指吉祥或珍贵的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹玉牒。指吉祥或珍贵的文书。