瑞獸

ruì shòu thụy thú

Hán Việt: thụy thú · Pinyin: ruì shòu

Tổng quan

linh thú (ví dụ như rồng)

Cấu tạo: (thụy) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui linh thú (ví dụ như rồng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 象徵吉祥的獸類。如:「麒麟是中國神話傳說中的瑞獸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象征吉祥之兽,如麒麟之类; 指兽形香炉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象征吉祥之兽,如麒麟之类。 2.指兽形香炉。

Eng

  • CC-CEDICT auspicious animal (such as the dragon)
  • Cihui auspicious animal (such as the dragon)