瑞珪 ruì guī · thụy khuê Hán Việt: thụy khuê · Pinyin: ruì guī Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 珪 (khuê)Pinyinruì guīHán Việtthụy khuêCấu tạo瑞 + 珪 · thụy + khuê nghĩa thành phần: thụy + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子赐给诸侯作为凭信的圭玉; 珪之美称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子赐给诸侯作为凭信的圭玉。 2.珪之美称。