瑞祝 ruì zhù · thụy chúc Hán Việt: thụy chúc · Pinyin: ruì zhù Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 祝 (chúc)Pinyinruì zhùHán Việtthụy chúcCấu tạo瑞 + 祝 · thụy + chúc nghĩa thành phần: thụy + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代六祝之一。掌祈求风调雨顺。Tân Hoa Tự Điển 1.古代六祝之一。掌祈求风调雨顺。