瑞祥

thụy tường

Hán Việt: thụy tường

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瑞祥 uìxiáng* n. good luck/fortune/omen; auspiciousness

ja

  • JMdict auspicious sign|good omen