瑞福 ruì fú · thụy phúc Hán Việt: thụy phúc · Pinyin: ruì fú Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 福 (phúc)Pinyinruì fúHán Việtthụy phúcCấu tạo瑞 + 福 · thụy + phúc nghĩa thành phần: thụy + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞应和护佑。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞应和护佑。