瑞禾

ruì hé thụy hòa

Hán Việt: thụy hòa · Pinyin: ruì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即嘉禾。指一株多穗或异株同穗之禾。古人视作吉祥之兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即嘉禾。指一株多穗或异株同穗之禾。古人视作吉祥之兆。

Eng

  • Cihui 瑞禾 uìhé n. excellent crop