瑞節
thụy tiết
Hán Việt: thụy tiết · Pinyin: ruì jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即玉节。古代朝聘时用作凭信的玉制符节; 指瑞与节; 谓显示吉庆之时节。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即玉节。古代朝聘时用作凭信的玉制符节。 2.指瑞与节。 3.谓显示吉庆之时节。
Hán Việt: thụy tiết · Pinyin: ruì jié