瑞芝

ruì zhī thụy chi

Hán Việt: thụy chi · Pinyin: ruì zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵芝草。古代认为灵芝是吉祥之物,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵芝草。古代认为灵芝是吉祥之物,故称。

Eng

  • Cihui 瑞芝 uìzhī n. <Ch. med.> glossy ganoderma