瑞芽 ruì yá · thụy nha Hán Việt: thụy nha · Pinyin: ruì yá Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 芽 (nha)Pinyinruì yáHán Việtthụy nhaCấu tạo瑞 + 芽 · thụy + nha nghĩa thành phần: thụy + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫩茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.嫩茶名。