瑞蓮 ruì lián · thụy liên Hán Việt: thụy liên · Pinyin: ruì lián Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 蓮 (liên)Pinyinruì liánHán Việtthụy liênCấu tạo瑞 + 蓮 · thụy + liên nghĩa thành phần: thụy + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象征吉祥之莲。多指双头或并蒂莲。Tân Hoa Tự Điển 1.象征吉祥之莲。多指双头或并蒂莲。