瑞葉 ruì yè · thụy diệp Hán Việt: thụy diệp · Pinyin: ruì yè Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 葉 (diệp)Pinyinruì yèHán Việtthụy diệpCấu tạo瑞 + 葉 · thụy + diệp nghĩa thành phần: thụy + diệp