瑞象 ruì xiàng · thụy tượng Hán Việt: thụy tượng · Pinyin: ruì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 象 (tượng)Pinyinruì xiàngHán Việtthụy tượngCấu tạo瑞 + 象 · thụy + tượng nghĩa thành phần: thụy + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥之天象; 象征吉祥之象。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之天象。 2.象征吉祥之象。