瑞採 ruì cǎi · thụy thải Hán Việt: thụy thải · Pinyin: ruì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 採 (thải)Pinyinruì cǎiHán Việtthụy thảiCấu tạo瑞 + 採 · thụy + thải nghĩa thành phần: thụy + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"瑞彩"。