瑞闕 ruì quē · thụy khuyết Hán Việt: thụy khuyết · Pinyin: ruì quē Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 闕 (khuyết)Pinyinruì quēHán Việtthụy khuyếtCấu tạo瑞 + 闕 · thụy + khuyết nghĩa thành phần: thụy + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对皇宫之美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对皇宫之美称。