瑞雲

ruì yún thụy vân

Hán Việt: thụy vân · Pinyin: ruì yún

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (vân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉祥的雲。如:「瑞雲靄靄」。

Eng

  • Cihui 瑞雲 uìyún n. auspicious clouds

ja

  • JMdict auspicious clouds