瑞霞 ruì xiá · thụy hà Hán Việt: thụy hà · Pinyin: ruì xiá Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 霞 (hà)Pinyinruì xiáHán Việtthụy hàCấu tạo瑞 + 霞 · thụy + hà nghĩa thành phần: thụy + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥的彩霞。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥的彩霞。