瑞靄 ruì ǎi · thụy ái Hán Việt: thụy ái · Pinyin: ruì ǎi Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 靄 (ái)Pinyinruì ǎiHán Việtthụy áiCấu tạo瑞 + 靄 · thụy + ái nghĩa thành phần: thụy + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥之云气。亦以美称烟雾。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥之云气。亦以美称烟雾。