瑞露 ruì lù · thụy lộ Hán Việt: thụy lộ · Pinyin: ruì lù Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 露 (lộ)Pinyinruì lùHán Việtthụy lộCấu tạo瑞 + 露 · thụy + lộ nghĩa thành phần: thụy + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象征吉祥之露;甘露; 酒名。Tân Hoa Tự Điển 1.象征吉祥之露;甘露。 2.酒名。