瑞靄 ruì ǎi · thụy ái Hán Việt: thụy ái · Pinyin: ruì ǎi Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 靄 (ái)Pinyinruì ǎiHán Việtthụy áiCấu tạo瑞 + 靄 · thụy + ái nghĩa thành phần: thụy + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對煙霧之美稱。宋.趙長卿〈浣溪沙.金獸噴香瑞靄氛〉詞:「金獸噴香瑞靄氛,夜涼如水酒醺醺。」元.白樸《牆頭馬上》第二折:「禁罏瑞靄,把剔團圞明月深深拜。」