瑞顛 ruì diān · thụy điên Hán Việt: thụy điên · Pinyin: ruì diān Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 顛 (điên)Pinyinruì diānHán Việtthụy điênCấu tạo瑞 + 顛 · thụy + điên nghĩa thành phần: thụy + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞典王国的旧译。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞典王国的旧译。