瑞馬 ruì mǎ · thụy mã Hán Việt: thụy mã · Pinyin: ruì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 馬 (mã)Pinyinruì mǎHán Việtthụy mãCấu tạo瑞 + 馬 · thụy + mã nghĩa thành phần: thụy + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的美称; 犹玉马。喻贤臣。Tân Hoa Tự Điển 1.马的美称。 2.犹玉马。喻贤臣。