瑞鷓鴣 ruì zhè gū · thụy chá cô Hán Việt: thụy chá cô · Pinyin: ruì zhè gū Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 鷓 (chá) + 鴣 (cô)Pinyinruì zhè gūHán Việtthụy chá côCấu tạo瑞 + 鷓 + 鴣 · thụy + chá + cô nghĩa thành phần: thụy + chá + cô