瑞鴨 ruì yā · thụy áp Hán Việt: thụy áp · Pinyin: ruì yā Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 鴨 (áp)Pinyinruì yāHán Việtthụy ápCấu tạo瑞 + 鴨 · thụy + áp nghĩa thành phần: thụy + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸭形香炉的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.鸭形香炉的美称。