瑟蘭 sè lán · sắt lan Hán Việt: sắt lan · Pinyin: sè lán Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 蘭 (lan)Pinyinsè lánHán Việtsắt lanCấu tạo瑟 + 蘭 · sắt + lan nghĩa thành phần: sắt + lan