瑟居

sè jū sắt cư

Hán Việt: sắt cư · Pinyin: sè jū

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹索居,独居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹索居,独居。

Eng

  • Cihui 瑟居 èjū v. live alone