瑟然 sắt nhiên Hán Việt: sắt nhiên Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 然 (nhiên)Hán Việtsắt nhiênCấu tạo瑟 + 然 · sắt + nhiên nghĩa thành phần: sắt + nhiên