瑟瑟尘 sắt sắt trần Hán Việt: sắt sắt trần Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 瑟 (sắt) + 尘 (trần)Hán Việtsắt sắt trầnCấu tạo瑟 + 瑟 + 尘 · sắt + sắt + trần nghĩa thành phần: sắt + sắt + trần