瑟瑟幕 sè sè mù·sắt sắt mạc Hán Việt: sắt sắt mạc · Pinyin: sè sè mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.碧色帷幕。 Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 瑟 (sắt) + 幕 (mạc)Pinyinsè sè mùHán Việtsắt sắt mạcCấu tạo瑟 + 瑟 + 幕 · sắt + sắt + mạc nghĩa thành phần: sắt + sắt + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.碧色帷幕。 Từ liên quan Gần nghĩa瑟瑟声 · 瑟瑟 · 瑟瑟发抖 · 瑟瑟塵 · 瑟瑟枕 · 瑟瑟缩缩 · 瑟瑟縮縮