瑟瑟幕 sè sè mù · sắt sắt mạc Hán Việt: sắt sắt mạc · Pinyin: sè sè mù Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 瑟 (sắt) + 幕 (mạc)Pinyinsè sè mùHán Việtsắt sắt mạcCấu tạo瑟 + 瑟 + 幕 · sắt + sắt + mạc nghĩa thành phần: sắt + sắt + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧色帷幕。Tân Hoa Tự Điển 1.碧色帷幕。