瑟瑟枕 sắt sắt chẩm Hán Việt: sắt sắt chẩm Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 瑟 (sắt) + 枕 (chẩm)Hán Việtsắt sắt chẩmCấu tạo瑟 + 瑟 + 枕 · sắt + sắt + chẩm nghĩa thành phần: sắt + sắt + chẩm Từ liên quan Gần nghĩa瑟瑟声 · 瑟瑟 · 瑟瑟发抖 · 瑟瑟塵 · 瑟瑟幕 · 瑟瑟缩缩 · 瑟瑟縮縮