瑟索
sắt tác
Hán Việt: sắt tác · Pinyin: sè suǒ
Tổng quan
run rẩy
1.哆嗦,发抖。
Nghĩa
Việt
- Cihui run lập cập
- Tần suất từ run rẩy , run lập cập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.哆嗦,发抖。
Eng
- Cihui to shiver/to tremble
- Tần suất từ to shiver/to tremble
Hán Việt: sắt tác · Pinyin: sè suǒ
run rẩy
1.哆嗦,发抖。