瑟缩

sè suōsắt súc

Hán Việt: sắt súc · Pinyin: sè suō

Tổng quan

co rúm lại; co ro; co quắp (vì lạnh, vì sợ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

①蜷缩筋骨瑟缩。②形容风雨声寒风瑟缩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.蜷縮,不伸展的樣子。《呂氏春秋.仲夏紀.適音》:「筋骨瑟縮不達,故作為舞以宣導之。」《聊齋志異.卷二.陸判》:「眾睹之,瑟縮不安於座。仍請負去。」 2.猶豫遲緩的樣子。唐.牛僧孺〈崔相國群家廟碑〉:「九州歲貢,瑟縮不集。」 3.擬聲詞。形容風雨的聲音。宋.蘇軾〈洞庭春色賦〉:「臥松風之瑟縮,揭春溜之淙潺。」

Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sắt súc: co rúm lại/co ro/co quắp; co ro; co quắp
  • Biên soạn 瑟縮 sèsuō v. 1. curl up with cold 2. cower 3. rustle in the air

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.蜷縮,不伸展的樣子。《呂氏春秋.仲夏紀.適音》:「筋骨瑟縮不達,故作為舞以宣導之。」《聊齋志異.卷二.陸判》:「眾睹之,瑟縮不安於座。仍請負去。」 2.猶豫遲緩的樣子。唐.牛僧孺〈崔相國群家廟碑〉:「九州歲貢,瑟縮不集。」 3.擬聲詞。形容風雨的聲音。宋.蘇軾〈洞庭春色賦〉:「臥松風之瑟縮,揭春溜之淙潺。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①蜷缩筋骨瑟缩。②形容风雨声寒风瑟缩。

Eng

  • Cihui to curl up shivering (from cold); timid and trembling (in fear); to shrink; to cower
  • Tần suất từ 瑟縮 sèsuō v. 1. curl up with cold 2. cower 3. rustle in the air

Đức

  • Handedict vor Kälte zittern

other

  • Nguồn khác Dáng co ro
  • Nguồn khác Dáng sợ hãi, rịt rè

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑟琴 · 瑟瑟 · 瑟石 · 瑟索 · 瑟縮 · 瑟茜 · 縮合 · 縮囊