瑟調 sắt điều Hán Việt: sắt điều Tổng quan Cấu tạo: 瑟 (sắt) + 調 (điều)Hán Việtsắt điềuCấu tạo瑟 + 調 · sắt + điều nghĩa thành phần: sắt + điều Nghĩa EngCihui 瑟調 sèdiào n. <trad.> a form in “Collection of Tunes” Yuèfǔ consisting of 38 tunes, played with seven musical instruments