瑟踧

sè cù sắt địch

Hán Việt: sắt địch · Pinyin: sè cù

Tổng quan

Cấu tạo: (sắt) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹局促。形容拘束的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹局促。形容拘束的样子。