瑣任 suǒ rèn·tỏa nhâm Hán Việt: tỏa nhâm · Pinyin: suǒ rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.卑微的职务。 Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 任 (nhâm)Pinyinsuǒ rènHán Việttỏa nhâmCấu tạo瑣 + 任 · tỏa + nhâm nghĩa thành phần: tỏa + nhâm Từ liên quan Gần nghĩa任一 · 任丘 · 任事 · 任人 · 任從 · 任他 · 任令 · 任何