瑣瀆 suǒ dú · tỏa độc Hán Việt: tỏa độc · Pinyin: suǒ dú Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 瀆 (độc)Pinyinsuǒ dúHán Việttỏa độcCấu tạo瑣 + 瀆 · tỏa + độc nghĩa thành phần: tỏa + độc Nghĩa EngCihui 瑣瀆 uǒdú v. bother others with trifling matters