瑣秩 suǒ zhì · tỏa trật Hán Việt: tỏa trật · Pinyin: suǒ zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 秩 (trật)Pinyinsuǒ zhìHán Việttỏa trậtCấu tạo瑣 + 秩 · tỏa + trật nghĩa thành phần: tỏa + trật