瑣第 suǒ dì · tỏa đệ Hán Việt: tỏa đệ · Pinyin: suǒ dì Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 第 (đệ)Pinyinsuǒ dìHán Việttỏa đệCấu tạo瑣 + 第 · tỏa + đệ nghĩa thành phần: tỏa + đệ