瑣聒 suǒ guā · tỏa quát Hán Việt: tỏa quát · Pinyin: suǒ guā Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 聒 (quát)Pinyinsuǒ guāHán Việttỏa quátCấu tạo瑣 + 聒 · tỏa + quát nghĩa thành phần: tỏa + quát