瑤井 yáo jǐng · dao tỉnh Hán Việt: dao tỉnh · Pinyin: yáo jǐng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 井 (tỉnh)Pinyinyáo jǐngHán Việtdao tỉnhCấu tạo瑤 + 井 · dao + tỉnh nghĩa thành phần: dao + tỉnh