瑤圖 yáo tú · dao đồ Hán Việt: dao đồ · Pinyin: yáo tú Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 圖 (đồ)Pinyinyáo túHán Việtdao đồCấu tạo瑤 + 圖 · dao + đồ nghĩa thành phần: dao + đồ