瑤城 yáo chéng · dao thành Hán Việt: dao thành · Pinyin: yáo chéng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 城 (thành)Pinyinyáo chéngHán Việtdao thànhCấu tạo瑤 + 城 · dao + thành nghĩa thành phần: dao + thành