瑤宮 yáo gōng · dao cung Hán Việt: dao cung · Pinyin: yáo gōng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 宮 (cung)Pinyinyáo gōngHán Việtdao cungCấu tạo瑤 + 宮 · dao + cung nghĩa thành phần: dao + cung