瑤岸 yáo àn · dao ngạn Hán Việt: dao ngạn · Pinyin: yáo àn Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 岸 (ngạn)Pinyinyáo ànHán Việtdao ngạnCấu tạo瑤 + 岸 · dao + ngạn nghĩa thành phần: dao + ngạn