瑤席 yáo xí · dao tịch Hán Việt: dao tịch · Pinyin: yáo xí Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 席 (tịch)Pinyinyáo xíHán Việtdao tịchCấu tạo瑤 + 席 · dao + tịch nghĩa thành phần: dao + tịch