瑤彩 yáo cǎi · dao thải Hán Việt: dao thải · Pinyin: yáo cǎi Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 彩 (thải)Pinyinyáo cǎiHán Việtdao thảiCấu tạo瑤 + 彩 · dao + thải nghĩa thành phần: dao + thải