瑤水 yáo shuǐ · dao thủy Hán Việt: dao thủy · Pinyin: yáo shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 水 (thủy)Pinyinyáo shuǐHán Việtdao thủyCấu tạo瑤 + 水 · dao + thủy nghĩa thành phần: dao + thủy