瑤珠 yáo zhū · dao châu Hán Việt: dao châu · Pinyin: yáo zhū Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 珠 (châu)Pinyinyáo zhūHán Việtdao châuCấu tạo瑤 + 珠 · dao + châu nghĩa thành phần: dao + châu