瑤琴 dao cầm Hán Việt: dao cầm Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 琴 (cầm)Hán Việtdao cầmCấu tạo瑤 + 琴 · dao + cầm nghĩa thành phần: dao + cầm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用玉裝飾的琴。或指音色優美的琴。唐.唐彥謙〈和陶淵明貧士〉詩七首之三:「松風四山來,清宵響瑤琴。」EngCihui 瑤琴 áoqín n. lute studded/ornamented with gems