瑤甕 yáo wèng · dao úng Hán Việt: dao úng · Pinyin: yáo wèng Tổng quan Cấu tạo: 瑤 (dao) + 甕 (úng)Pinyinyáo wèngHán Việtdao úngCấu tạo瑤 + 甕 · dao + úng nghĩa thành phần: dao + úng